Bài Giảng Triết Học Mác Lênin Chương 2: Triết Học Trước Mác
Bài giảng chi tiết Chương 2 môn Triết học Mác - Lênin theo giáo trình Bộ Giáo dục và Đào tạo, trình bày lịch sử phát triển triết học phương Đông, phương Tây và Việt Nam trước khi Mác xuất hiện. Nội dung bao gồm các trường phái triết học tiêu biểu, tư tưởng triết học cổ đại và trung đại, giúp sinh viên hiểu rõ nguồn gốc và bối cảnh hình thành triết học Mác - Lênin. Tài liệu hỗ trợ ôn tập và chuẩn bị thi học phần hiệu quả.
Từ khoá: bài giảng triết học , giáo trình Bộ GD&ĐT , học phần triết học , lịch sử triết học , triết học Mác - Lênin , triết học Việt Nam , triết học phương Tây , triết học phương Đông , ôn thi triết học
Phụ đề:
00:12 - 00:15 Đây là những nền tảng tư tưởng quan trọng, định hình thế giới quan của nhân loại qua nhiều giai đoạn lịch sử.
00:15 - 00:16 Chúng ta sẽ bắt đầu với phần thứ nhất, triết học Ấn Độ cổ, trung đại.
00:16 - 00:23 Triết học Ấn Độ ra đời trong một hoàn cảnh tự nhiên đa dạng, với núi cao, biển rộng, sông Ấn và sông Hằng, đồng bằng phì nhiêu và cả sa mạc khô cằn.
00:23 - 00:33 Về kinh tế xã hội, xã hội Ấn Độ cổ đại hình thành sớm, nổi bật là sự tồn tại lâu dài của mô hình công xã nông thôn và sự phân chia thành bốn đẳng cấp lớn, tăng lữ, quý tộc, bình dân tự do và tiện nô.
00:33 - 00:41 Văn hóa Ấn Độ đặc biệt phát triển sớm trong các lĩnh vực thiên văn, toán học với việc phát minh ra số thập phân, tính được trị số Pi, hay trong y học với thuật châm cứu và thuốc thảo mộc.
00:41 - 00:46 Tuy nhiên, nét nổi bật nhất là văn hóa mang dấu ấn sâu đậm của tín ngưỡng, tôn giáo.
00:46 - 00:54 Triết học Ấn Độ được chia thành hai hệ thống chính. Hệ thống chính thống bao gồm các trường phái thừa nhận uy thế tối cao của kinh Veda như Sàmkhya, Yoga, Nyaya.
00:54 - 01:02 Hệ thống không chính thống thì phủ nhận uy thế của kinh Veda và đạo Bà La Môn, gồm các trường phái như Jaina, Lokayata và Buddha, tức Phật giáo.
01:02 - 01:07 Đặc điểm nổi bật của triết học Ấn Độ là sự gắn liền chặt chẽ với tôn giáo, khó phân biệt giữa triết học và tôn giáo.
01:07 - 01:12 Tư tưởng triết học thường ẩn chứa trong các lễ nghi huyền bí và chân lý thể hiện qua kinh Veda, Upanisad.
01:12 - 01:22 Các trường phái triết học Ấn Độ có xu hướng hướng nội, tập trung lý giải và thực hành những vấn đề nhân sinh quan dưới góc độ tâm linh tôn giáo, nhằm đạt tới sự giải thoát, tức là sự đồng nhất giữa tinh thần cá nhân với tinh thần vũ trụ.
01:22 - 01:26 Ngoài ra, các nhà triết học thường kế thừa chứ không loại bỏ các hệ thống có trước.
01:26 - 01:29 Trong số các trường phái không chính thống, Phật giáo có ảnh hưởng rất lớn.
01:30 - 01:37 Phật giáo ra đời vào thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên, do Sĩ-đạt-đa Cồ-đàm-ma sáng lập, sau này ông được tôn vinh là Sakyamuni hay Buddha, có nghĩa là giác ngộ.
01:38 - 01:42 Mục tiêu của Phật giáo là tìm con đường giải thoát khỏi vòng luân hồi, nghiệp báo để đạt tới trạng thái niết bàn.
01:43 - 01:49 Triết lý cốt lõi của Phật giáo bao gồm: Thứ nhất, nhân duyên. Phật giáo nhìn nhận thế giới tự nhiên và nhân sinh bằng sự phân tích nhân quả liên tục.
01:49 - 01:50 Nguyên nhân nào quả nấy.
01:51 - 01:55 Thứ hai, vô ngã. Vạn vật trong vũ trụ chỉ là sự giả hợp do hội đủ nhân duyên mà thành.
01:55 - 02:00 Ngay cả con người cũng chỉ là sự hội tụ của ngũ uẩn gồm sắc, thụ, tưởng, hành, thức.
02:00 - 02:05 Thứ ba, vô thường. Vạn vật luôn biến đổi không ngừng theo chu trình sinh, trụ, dị, diệt.
02:06 - 02:14 Để giải thích nỗi khổ của nhân loại và con đường diệt khổ, Phật giáo đưa ra thuyết Tứ diệu đế, tức bốn chân lý tuyệt vời. Một là khổ đế, chân lý về nỗi khổ, cuộc sống là khổ.
02:14 - 02:20 Hai là tập đế, chân lý về nguyên nhân của nỗi khổ, đó là thập nhị nhân duyên mà vô minh là nguyên nhân đầu tiên.
02:20 - 02:25 Ba là diệt đế, chân lý về sự chấm dứt nỗi khổ, mọi nỗi khổ đều có thể tiêu diệt để đạt niết bàn.
02:25 - 02:27 Bốn là đạo đế, chân lý về con đường diệt khổ.
02:28 - 02:37 Đó là con đường tu đạo, hoàn thiện đạo đức cá nhân thông qua Bát chính đạo gồm tám nguyên tắc: chính kiến, chính tư, chính ngữ, chính nghiệp, chính mệnh, chính tinh tiến, chính niệm, chính định.
02:37 - 02:40 Tám nguyên tắc này có thể tóm gọn trong tam học: giới, định, tuệ.
02:41 - 02:47 Giới là giữ thân tâm thanh tịnh, định là thu tâm, tập trung, tuệ là khai mở trí tuệ để thực hiện giải thoát.
02:47 - 02:51 Tiếp theo, chúng ta đến với phần thứ hai, triết học Trung Hoa cổ, trung đại.
02:51 - 02:57 Triết học Trung Hoa ra đời trong thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc, một giai đoạn xã hội chuyển biến dữ dội từ chế độ chiếm hữu nô lệ sang phong kiến.
02:57 - 03:04 Đây là thời kỳ bách gia chư tử hay trăm nhà trăm thầy, trăm nhà đua tiếng, sản sinh ra nhiều nhà tư tưởng lớn và các trường phái triết học hoàn chỉnh.
03:04 - 03:13 Triết học Trung Hoa có những đặc điểm nổi bật như: Đầu tiên, nó nhấn mạnh tinh thần nhân văn, lấy con người và xã hội làm trung tâm nghiên cứu, chú trọng giải quyết vấn đề thực tiễn chính trị, đạo đức.
03:13 - 03:15 Triết học tự nhiên có phần mờ nhạt hơn.
03:15 - 03:19 Thứ hai, nó đề cao chính trị đạo đức, xem việc thực hành đạo đức là hoạt động căn bản nhất của đời người.
03:20 - 03:24 Thứ ba, nhấn mạnh sự hài hòa thống nhất giữa tự nhiên và xã hội, thể hiện qua quan niệm thiên nhân hợp nhất.
03:25 - 03:30 Thứ tư, phương thức tư duy chủ yếu là trực giác, cảm nhận hay thể nghiệm, thường thiếu suy luận logic rành rọt.
03:30 - 03:37 Trong số các học thuyết tiêu biểu, thuyết âm, dương, ngũ hành là những khái niệm trừu tượng đầu tiên của người Trung Hoa để giải thích sự sản sinh biến hóa của vũ trụ.
03:37 - 03:43 Về âm, dương, dương nguyên nghĩa là ánh sáng mặt trời, biểu thị cho giống đực, hoạt động, hơi nóng, ánh sáng.
03:43 - 03:46 Âm là bóng tối, biểu thị cho giống cái, thụ động, khí lạnh.
03:47 - 03:49 Sự tác động qua lại giữa âm và dương sinh ra mọi sự vật.
03:49 - 03:53 Âm, dương thống nhất trong thái cực và trong âm có dương, trong dương có âm.
03:53 - 03:58 Về ngũ hành, gồm năm thế lực động là kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
03:58 - 04:10 Chúng dùng để giải thích sự sinh trưởng, biến hóa của vạn vật theo hai nguyên tắc cơ bản: tương sinh, nghĩa là dựa vào nhau mà tồn tại. Ví dụ thổ sinh kim, kim sinh thủy và tương khắc, nghĩa là chế ước lẫn nhau. Ví dụ thổ khắc thủy, thủy khắc hỏa.
04:10 - 04:15 Thuyết âm, dương và ngũ hành được Trâu Diễn kết hợp để giải thích mọi vật trong trời đất và giữa nhân gian.
04:15 - 04:18 Học thuyết Nho gia, thường gọi là Nho giáo, do Khổng Tử sáng lập.
04:19 - 04:24 Các kinh điển của Nho gia như Tứ thư, Ngũ kinh chủ yếu viết về xã hội, chính trị, đạo đức, ít đề cập đến tự nhiên.
04:25 - 04:31 Về đạo đức, Nho gia đề cao đạo, coi đó là quy luật biến chuyển của trời đất và con đường đúng đắn để xây dựng quan hệ tốt đẹp giữa con người.
04:31 - 04:33 Đức nhân và đức nghĩa là cốt lõi.
04:33 - 04:35 Nhân là lòng thương người, nghĩa là điều ta phải làm.
04:35 - 04:46 Nho gia nhấn mạnh ngũ luân, tức năm quan hệ xã hội lớn: vua tôi, cha con, chồng vợ, anh em, bầu bạn, và ngũ thường, tức năm đức tính cần trau dồi: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
04:47 - 04:50 Về chính trị, Khổng Tử chủ trương chính danh, tức danh và thực phải phù hợp.
04:50 - 04:54 Mỗi cá nhân phải có trách nhiệm và bổn phận đúng với cái danh của mình.
04:54 - 05:00 Nho gia cũng kiên trì vương đạo và chủ trương lễ trị, dùng lễ nghi, quy chế để cai trị xã hội, ngăn ngừa những hành vi thái quá.
05:00 - 05:04 Đạo gia do Lão Tử sáng lập, với Trang Tử là người phát triển học thuyết.
05:04 - 05:05 Phạm trù trung tâm của Đạo gia là Đạo.
05:06 - 05:13 Đạo là bản nguyên của vũ trụ, có trước trời đất, bao gồm hai phương diện: Vô là nguyên lý vô hình, gốc của trời đất. Hữu là nguyên lý hữu hình, mẹ của vạn vật.
05:14 - 05:16 Đạo còn là quy luật biến hóa tự thân của vạn vật.
05:16 - 05:22 Về lối sống, Đạo gia đề cao vô vi, nghĩa là thuận theo tự nhiên, không can thiệp thái quá vào sự vận động của vạn vật.
05:22 - 05:26 Họ chủ trương lấy nhu thắng cương, tri túc tức biết đủ, không cạnh tranh bạo động.
05:26 - 05:30 Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào phần thứ ba, lịch sử triết học Tây Âu trước Mác.
05:30 - 05:32 Đầu tiên là triết học Hy Lạp cổ đại.
05:32 - 05:34 Triết học thời kỳ này gắn bó hữu cơ với khoa học tự nhiên.
05:34 - 05:36 Nhiều nhà triết học duy vật cũng chính là các nhà khoa học.
05:37 - 05:41 Lịch sử triết học Hy Lạp cổ đại nổi bật với cuộc đấu tranh gay gắt giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
05:41 - 05:44 Họ cũng hình thành phép biện chứng tự phát và theo khuynh hướng chủ nghĩa duy giác.
05:45 - 05:50 Một số triết gia tiêu biểu: Heraclit, nhà biện chứng nổi tiếng, cho rằng lửa là nguồn gốc của vạn vật.
05:50 - 05:56 Ông nổi tiếng với luận điểm chúng ta không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông, nhấn mạnh sự vận động, biến đổi không ngừng của vạn vật.
05:56 - 05:59 Democrit là đại biểu xuất sắc của chủ nghĩa duy vật cổ đại với thuyết nguyên tử.
06:00 - 06:06 Ông cho rằng nguyên tử là hạt vật chất nhỏ nhất, không thể phân chia, vĩnh cửu và sự liên kết của các nguyên tử tạo nên vạn vật.
06:06 - 06:08 Platon là nhà triết học duy tâm khách quan.
06:08 - 06:13 Ông đưa ra quan niệm về hai thế giới: thế giới ý niệm là chân thực và thế giới sự vật cảm biết chỉ là cái bóng của ý niệm.
06:14 - 06:17 Theo ông, nhận thức là quá trình hồi tưởng lại những ý niệm có sẵn trong linh hồn.
06:17 - 06:23 Aristot, được xem là bộ óc bách khoa nhất, phê phán học thuyết ý niệm của Platon và thừa nhận thế giới khách quan là đối tượng của nhận thức.
06:23 - 06:29 Ông cố gắng khảo sát cái chung trong sự thống nhất với cái riêng, mặc dù triết học của ông vẫn còn dao động giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
06:30 - 06:35 Đến triết học Tây Âu thời trung cổ, bối cảnh xã hội phong kiến khiến nhà thờ và tôn giáo có quyền lực tuyệt đối.
06:35 - 06:40 Triết học trở thành nô tỳ của thần học, với chủ nghĩa kinh viện dùng lý luận triết học để chứng minh các giáo lý tôn giáo.
06:40 - 06:43 Cuộc đấu tranh trung tâm thời kỳ này là giữa phái duy thực và phái duy danh.
06:43 - 06:51 Phái duy thực, có nguồn gốc từ Platon và được Thiên Chúa giáo ủng hộ, cho rằng cái chung, tức khái niệm hay ý niệm, mới là cái có thực, tồn tại độc lập và sinh ra cái riêng.
06:51 - 06:58 Ngược lại, phái duy danh có xu hướng duy vật, cho rằng chỉ có cái riêng, các sự vật cá biệt mới có thực, còn cái chung chỉ là tên gọi do con người đặt ra.
06:59 - 07:05 Triết học thời kỳ Phục hưng và thế kỷ 15 đến 16, đánh dấu sự quá độ từ phong kiến sang tư bản và sự khôi phục văn hóa cổ đại.
07:05 - 07:08 Khoa học tự nhiên phát triển, dần đoạn tuyệt với thần học.
07:08 - 07:14 Nicolaus Copernic đã xây dựng thuyết Nhật tâm, cho rằng mặt trời là trung tâm vũ trụ, giáng một đòn chí mạng vào nền tảng của thế giới quan tôn giáo.
07:15 - 07:20 Bruno là người kế tục và phát triển học thuyết của Copernic, chứng minh tính thống nhất vật chất của vũ trụ.
07:20 - 07:26 Sang triết học cận đại, thế kỷ 17 đến 18, đây là thời kỳ phát triển rực rỡ của triết học Tây Âu, gắn liền với các cuộc cách mạng tư sản.
07:27 - 07:33 Francis Bacon là người đặt nền móng cho chủ nghĩa duy vật siêu hình, nhấn mạnh tri thức là sức mạnh và đề cao phương pháp quy nạp dựa trên kinh nghiệm.
07:33 - 07:37 René Descartes là nhà nhị nguyên luận, thừa nhận hai thực thể độc lập là vật chất và tinh thần.
07:38 - 07:42 Luận điểm nổi tiếng "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại" của ông đề cao sức mạnh của lý tính.
07:42 - 07:49 John Locke đưa ra nguyên lý Tabula Rasa, tức tấm bảng sạch, cho rằng linh hồn khi mới sinh ra như một tờ giấy trắng và mọi tri thức đều xuất phát từ kinh nghiệm.
07:50 - 07:58 Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ 18, với các đại biểu như Diderot, Holbach, Helvétius, đã góp phần quan trọng vào việc chuẩn bị về mặt tư tưởng cho Cách mạng tư sản Pháp năm 1789.
07:59 - 08:04 Họ thừa nhận vật chất là cái có trước, tồn tại vĩnh viễn và vận động là thuộc tính vốn có của vật chất, đồng thời mạnh mẽ chống lại tôn giáo.
08:05 - 08:08 Tuy nhiên, quan niệm của họ còn mang tính cơ giới và siêu hình.
08:08 - 08:12 Cuối cùng trong triết học Tây Âu là triết học cổ điển Đức, thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 19.
08:13 - 08:15 Đặc trưng nổi bật là sự khôi phục truyền thống phép biện chứng.
08:16 - 08:17 Immanuel Kant là nhà nhị nguyên luận.
08:18 - 08:22 Ông thừa nhận sự tồn tại của vật tự nó ở bên ngoài con người, nhưng khẳng định con người không thể nhận thức được bản chất của nó.
08:23 - 08:26 Triết học của ông là sự dung hòa giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
08:26 - 08:29 Hegel là nhà biện chứng và đồng thời là nhà duy tâm khách quan.
08:29 - 08:34 Ông có công trình bày phép biện chứng dưới dạng một hệ thống nhưng lại coi ý niệm tuyệt đối là nguồn gốc của thế giới.
08:34 - 08:36 Ludwig Feuerbach là nhà duy vật kiệt xuất trước Mác.
08:37 - 08:44 Ông phê phán chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo, khẳng định giới tự nhiên tồn tại khách quan và không phải Thượng đế tạo ra con người mà chính con người sáng tạo ra Thượng đế.
08:44 - 08:49 Tuy nhiên, ông lại vứt bỏ phép biện chứng của Hegel và quan niệm về con người còn trừu tượng, phi xã hội.
08:50 - 08:53 Chúng ta sẽ chuyển sang phần thứ tư, lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam.
08:53 - 08:55 Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam có những đặc điểm riêng.
08:56 - 08:59 Cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm không thành trận tuyến rõ rệt.
08:59 - 09:05 Chủ nghĩa duy tâm tôn giáo, bắt nguồn từ Tam giáo Nho, Phật, Lão và tín ngưỡng dân gian, bao trùm trên mọi lĩnh vực.
09:05 - 09:10 Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật và quan điểm vô thần chỉ xuất hiện trên từng vấn đề cụ thể và thường mang tính kinh nghiệm.
09:11 - 09:14 Tư tưởng yêu nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử tư tưởng dân tộc Việt Nam.
09:14 - 09:17 Nó hình thành và phát triển trong bối cảnh đấu tranh chống ngoại xâm.
09:17 - 09:21 Lý luận về dân tộc độc lập được khái quát cao độ bởi Nguyễn Trãi trong tác phẩm Đại cáo bình Ngô.
09:21 - 09:28 Ông chứng minh cộng đồng tộc Việt có đủ các yếu tố văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, nhân tài và không thể phụ thuộc vào phương Bắc.
09:28 - 09:37 Nguồn gốc sức mạnh của cuộc chiến tranh giữ nước được các nhà tư tưởng khẳng định là sức mạnh của cộng đồng và vai trò to lớn của nhân dân, thể hiện qua câu nói "chở thuyền là dân mà lật thuyền cũng là dân" của Nguyễn Trãi.
09:38 - 09:45 Về quan niệm về đạo làm người, các nhà tư tưởng Việt Nam thường lựa chọn và vận dụng tư tưởng Nho, Phật, Lão, tạo nên một thế giới quan trung dung hợp Tam giáo.
09:45 - 09:52 Các nhà yêu nước như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Ngô Thì Nhậm thường phát huy các yếu tố của Nho giáo để diễn đạt nội dung yêu nước, yêu dân, yêu con người.
09:52 - 09:57 Trong thời kỳ chống Pháp, đạo được xem như quốc hồn, quốc túy, trở thành biểu tượng của truyền thống yêu nước.
09:57 - 10:04 Tổng kết lại, các nền triết học trước Mác đã đặt ra và bước đầu giải quyết nhiều vấn đề nền tảng của triết học, đạt được những thành tựu rực rỡ như phép biện chứng, chủ nghĩa duy vật.
10:05 - 10:08 Tuy nhiên, chúng cũng bộc lộ nhiều hạn chế như tính duy tâm, siêu hình.
10:08 - 10:13 Các triết thuyết này đã trở thành những tiền đề lý luận trực tiếp quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác sau này.
10:13 - 10:15 Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
10:15 - 10:17 Hẹn gặp lại các bạn trong những bài giảng tiếp theo.
1,455 xem 16 kiến thức 20 đề thi
1 mã đề 10 câu hỏi
3 mã đề 120 câu hỏi
4 mã đề 115 câu hỏi
1 mã đề 35 câu hỏi
1 mã đề 1 câu hỏi
1 mã đề 14 câu hỏi